rock and roll

rock and roll

A teenager listens to rock and roll music on a record player.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc rock and roll: Một thể loại nhạc đại chúng nguồn gốc từ những năm 1950, kết hợp nhịp điệu blues của người Mỹ gốc Phi với nhạc đồng quê miền Tây của người da trắng. Đây nền tảng cho các thể loại nhạc rock sau này.
dụ sử dụng
  • (Elvis Presley thường được gọi là Vua của nhạc rock and roll.)
  • (Album mới của ban nhạc âm hưởng rock and roll cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rock and roll" (động từ): nhún nhảy, lắc lư theo điệu nhạc rock and roll; hoặc trong nghĩa bóng, bắt đầu làm việc một cách sôi nổi.
    • Let's rock and roll on this project! (Hãy bắt tay vào dự án này một cách sôi nổi nào!)
Biến thể từ gần giống
  • Rock (danh từ): một thuật ngữ chung cho các thể loại nhạc phát triển từ rock and roll.
  • Rock 'n' roll: cách viết tắt thông dụng của rock and roll.
Từ đồng nghĩa
  • Rock music: nhạc rock (thường dùng để chỉ toàn bộ thể loại, bao gồm cả hậu duệ của rock and roll).
  • Rhythm and blues: nhịp điệu blues (một trong những nguồn gốc của rock and roll).
Thành ngữ liên quan
  • Rock and roll lifestyle: lối sống phóng khoáng, phiêu lưu, thường gắn với các nhạc rock and roll.

    • He lived a rock and roll lifestyle full of parties and tours. (Anh ấy sống một lối sống rock and roll đầy tiệc tùng lưu diễn.)
  • Rock and roll all night: chơi nhạc rock and roll suốt đêm, thường mang nghĩa vui vẻ, nhiệt huyết.

    • The concert promised to rock and roll all night. (Buổi hòa nhạc hứa hẹn sẽ chơi nhạc rock and roll suốt đêm.)

Từ gần giống

Từ chứa "rock and roll"